Kho từ › Cụm học thuật · expressing cause › in response to the issue of

in response to the issue of

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing cause IELTS
như một câu trả lời cho một vấn đề
UK /ɪn rɪˈspɒns tuː ði ˈɪʃuː ʌv/ · US /ɪn rɪˈspɒns tuː ði ˈɪʃuː ʌv/
as an answer to a problem
In response to the issue of climate change, new policies were introduced.
→ Như một câu trả lời cho vấn đề biến đổi khí hậu, các chính sách mới đã được giới thiệu.
In response to the issue of unemployment, the government launched a new program.→ Như một câu trả lời cho vấn đề thất nghiệp, chính phủ đã khởi động một chương trình mới.
Đồng nghĩa
in answer to the issueas a reaction to the issue
Collocations
in response to concernsin response to demands
🎯 IELTS: Thể hiện sự phản hồi với vấn đề để tăng cường lập luận.
Có thể dùng trong cả văn viết và nói.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...