Kho từ › Cụm học thuật · expressing cause › as a means of addressing

as a means of addressing

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing cause IELTS
như một cách để giải quyết một điều gì đó
UK /æz ə miːnz ʌv əˈdrɛsɪŋ/ · US /æz ə miːnz ʌv əˈdrɛsɪŋ/
as a way to deal with something
As a means of addressing the issue, we organized a workshop.
→ Như một cách để giải quyết vấn đề, chúng tôi đã tổ chức một hội thảo.
As a means of addressing concerns, a meeting was scheduled.→ Như một cách để giải quyết những lo ngại, một cuộc họp đã được lên lịch.
Đồng nghĩa
as a way of solvingas a method of addressing
Collocations
as a means of communicationas a means of support
🎯 IELTS: Cố gắng sử dụng cụm từ này để chỉ ra phương pháp giải quyết.
Dùng để thể hiện cách thức giải quyết vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...