in an effort to improve
Nghĩa
Định nghĩa · trying to make something better
“In an effort to improve efficiency, new tools were implemented.”Trong nỗ lực cải thiện hiệu quả, các công cụ mới đã được áp dụng.
“In an effort to improve communication, regular meetings were held.”Trong nỗ lực cải thiện giao tiếp, các cuộc họp thường xuyên đã được tổ chức.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện mục tiêu trong các bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để nhấn mạnh sự nỗ lực cải thiện.