as a way to combat
Nghĩa
Định nghĩa · to fight against something
“As a way to combat pollution, new regulations were introduced.”Để chống lại ô nhiễm, các quy định mới đã được giới thiệu.
“As a way to combat poverty, several initiatives were launched.”Để chống lại nghèo đói, một số sáng kiến đã được khởi động.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện hành động đối phó với vấn đề.
Ghi chú · Dùng để chỉ ra các biện pháp chống lại vấn đề.