Kho từ › Cụm học thuật · expressing cause › as a means of prevention

as a means of prevention

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing cause IELTS
để ngăn một điều gì đó xảy ra
UK /æz ə miːnz ʌv prɪˈvɛnʃən/ · US /æz ə miːnz ʌv prɪˈvɛnʃən/
to stop something from happening
As a means of prevention, vaccinations were provided.
→ Để ngăn ngừa, vắc-xin đã được cung cấp.
As a means of prevention, safety measures were implemented.→ Để ngăn ngừa, các biện pháp an toàn đã được thực hiện.
Đồng nghĩa
to avoidto stop
Collocations
as a means of protectionas a means of safety
🎯 IELTS: Rõ ràng nêu mục đích ngăn ngừa trong các bài viết.
Dùng để chỉ ra các biện pháp ngăn chặn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...