as a factor contributing to
Nghĩa
Định nghĩa · as something that helps cause a result
“As a factor contributing to success, teamwork is essential.”Như một yếu tố góp phần vào thành công, làm việc nhóm là rất cần thiết.
“As a factor contributing to health, diet plays a significant role.”Như một yếu tố góp phần vào sức khỏe, chế độ ăn uống đóng một vai trò quan trọng.
Mẹo IELTS · Sử dụng để làm rõ các yếu tố trong lập luận.
Ghi chú · Thể hiện vai trò của yếu tố trong kết quả.