Kho từ › Cụm học thuật · expressing cause › in order to address

in order to address

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing cause IELTS
để giải quyết một vấn đề
UK /ɪn ˈɔːr.dər tuː əˈdrɛs/ · US /ɪn ˈɔːr.dər tuː əˈdrɛs/
to deal with a problem
In order to address the issue, we held a discussion.
→ Để giải quyết vấn đề, chúng tôi đã tổ chức một cuộc thảo luận.
In order to address concerns, new policies were created.→ Để giải quyết những lo ngại, các chính sách mới đã được tạo ra.
Đồng nghĩa
to tackleto deal with
Collocations
in order to address challengesin order to address problems
🎯 IELTS: Thể hiện sự quyết tâm trong các lập luận.
Dùng để chỉ ra hành động giải quyết vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...