Kho từ › Cụm học thuật · expressing cause › in response to the challenges of

in response to the challenges of

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing cause IELTS
để giải quyết những khó khăn mà một điều gì đó gặp phải
UK /ɪn rɪˈspɒns tuː ðə ˈʧæl.ɪndʒɪz ʌv/ · US /ɪn rɪˈspɒns tuː ðə ˈʧæl.ɪndʒɪz ʌv/
to address the difficulties faced by something
In response to the challenges of climate change, new strategies were developed.
→ Để giải quyết những khó khăn của biến đổi khí hậu, các chiến lược mới đã được phát triển.
In response to the challenges of the economy, reforms were enacted.→ Để giải quyết những khó khăn của nền kinh tế, các cải cách đã được thực hiện.
Đồng nghĩa
to tackle the challengesto address the issues
Collocations
in response to challengesin response to difficulties
🎯 IELTS: Thể hiện sự chú ý đến các thách thức trong các bài viết.
Dùng để thể hiện sự phản hồi với những thách thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...