Kho từ › Cụm học thuật · expressing cause › as a means of improving

as a means of improving

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing cause IELTS
để nâng cao hoặc cải thiện
UK /æz ə miːnz ʌv ɪmˈpruːvɪŋ/ · US /æz ə miːnz ʌv ɪmˈpruːvɪŋ/
to enhance or make better
As a means of improving efficiency, new software was introduced.
→ Để nâng cao hiệu quả, phần mềm mới đã được giới thiệu.
As a means of improving communication, new tools were implemented.→ Để cải thiện giao tiếp, các công cụ mới đã được thực hiện.
Đồng nghĩa
to enhanceto better
Collocations
as a means of supportas a means of development
🎯 IELTS: Thể hiện sự chú trọng đến cải tiến trong các bài viết.
Dùng để thể hiện cách thức cải thiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...