Kho từ › Cụm học thuật · expressing cause › in an effort to enhance

in an effort to enhance

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing cause IELTS
cố gắng để làm một điều gì đó tốt hơn
UK /ɪn ən ˈɛfərt tuː ɪnˈhæns/ · US /ɪn ən ˈɛfərt tuː ɪnˈhæns/
trying to make something better
In an effort to enhance customer satisfaction, we conducted surveys.
→ Trong nỗ lực nâng cao sự hài lòng của khách hàng, chúng tôi đã tiến hành khảo sát.
In an effort to enhance teamwork, team-building activities were organized.→ Trong nỗ lực nâng cao làm việc nhóm, các hoạt động xây dựng đội nhóm đã được tổ chức.
Đồng nghĩa
to improveto upgrade
Collocations
in an effort to promotein an effort to strengthen
🎯 IELTS: Thể hiện sự quyết tâm trong các bài viết.
Dùng để chỉ ra sự nỗ lực cải thiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...