Kho từ › Cụm học thuật · expressing cause › in light of recent findings

in light of recent findings

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing cause IELTS
xem xét thông tin hoặc kết quả mới
UK /ɪn laɪt ʌv ˈriː.sənt ˈfaɪndɪŋz/ · US /ɪn laɪt ʌv ˈriː.sənt ˈfaɪndɪŋz/
considering new information or results
In light of recent findings, the hypothesis was revised.
→ Xem xét các phát hiện gần đây, giả thuyết đã được sửa đổi.
In light of recent findings, further research is necessary.→ Xem xét các phát hiện gần đây, nghiên cứu thêm là cần thiết.
Đồng nghĩa
considering new findingstaking into account recent results
Collocations
in light of evidencein light of developments
🎯 IELTS: Giúp làm rõ lập luận trong các bài viết.
Dùng để chỉ ra sự xem xét các phát hiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...