Kho từ › Collocations · human rights › raise human rights awareness

raise human rights awareness

B2 phr. 📁 Collocations · human rights IELTS
nâng cao nhận thức về các vấn đề nhân quyền
UK /reɪz ˈhjuːmən raɪts əˈwɛrnəs/ · US /reɪz ˈhjuːmən raɪts əˈwɛrnəs/
to increase understanding of human rights issues
We need to raise human rights awareness in our communities.
→ Chúng ta cần nâng cao nhận thức về nhân quyền trong cộng đồng.
The campaign aims to raise human rights awareness among youth.→ Chiến dịch này nhằm nâng cao nhận thức về nhân quyền trong giới trẻ.
Đồng nghĩa
increase awarenessheighten understanding
Collocations
raise public awarenessraise global awareness
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện khả năng viết liên quan đến nhân quyền.
Cụm từ này thường dùng trong các chiến dịch giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...