Kho từ › Collocations · human rights › combat poverty issues

combat poverty issues

B2 phr. 📁 Collocations · human rights IELTS
đấu tranh chống lại các vấn đề liên quan đến nghèo đói
UK /ˈkɒmbæt ˈpɒvərti ˈɪʃuz/ · US /ˈkɒmbæt ˈpɒvərti ˈɪʃuz/
to fight against problems related to poverty
We need to combat poverty issues in our society.
→ Chúng ta cần đấu tranh chống lại các vấn đề nghèo đói trong xã hội.
Organizations work to combat poverty issues effectively.→ Các tổ chức làm việc để đấu tranh chống lại các vấn đề nghèo đói một cách hiệu quả.
Đồng nghĩa
fight povertyaddress poverty issues
Collocations
combat child povertycombat urban poverty
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến nghèo đói.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về phát triển xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...