Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · human rights · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

combat poverty issues

/ˈkɒmbæt ˈpɒvərti ˈɪʃuz/ B2 IELTS

Nghĩa

đấu tranh chống lại các vấn đề liên quan đến nghèo đói phr.

Định nghĩa · to fight against problems related to poverty

“We need to combat poverty issues in our society.”Chúng ta cần đấu tranh chống lại các vấn đề nghèo đói trong xã hội.

“Organizations work to combat poverty issues effectively.”Các tổ chức làm việc để đấu tranh chống lại các vấn đề nghèo đói một cách hiệu quả.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến nghèo đói.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về phát triển xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...