Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · human rights · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

foster community development

/ˈfɔstər kəˈmjunɪti dɪˈvɛləpmənt/ B2 IELTS

Nghĩa

thúc đẩy sự phát triển và cải thiện trong cộng đồng phr.

Định nghĩa · to support growth and improvement in communities

“Programs aim to foster community development through education.”Các chương trình nhằm thúc đẩy sự phát triển cộng đồng thông qua giáo dục.

“Fostering community development is key to sustainability.”Thúc đẩy sự phát triển cộng đồng là chìa khóa cho sự bền vững.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến phát triển cộng đồng.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về phát triển cộng đồng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...