Kho từ › Collocations · human rights › foster community development

foster community development

B2 phr. 📁 Collocations · human rights IELTS
thúc đẩy sự phát triển và cải thiện trong cộng đồng
UK /ˈfɔstər kəˈmjunɪti dɪˈvɛləpmənt/ · US /ˈfɔstər kəˈmjunɪti dɪˈvɛləpmənt/
to support growth and improvement in communities
Programs aim to foster community development through education.
→ Các chương trình nhằm thúc đẩy sự phát triển cộng đồng thông qua giáo dục.
Fostering community development is key to sustainability.→ Thúc đẩy sự phát triển cộng đồng là chìa khóa cho sự bền vững.
Đồng nghĩa
promote community growthsupport community progress
Collocations
foster local developmentfoster sustainable development
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến phát triển cộng đồng.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về phát triển cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...