Kho từ › Idioms · endings › put a lid on it

put a lid on it

B2 phr. 📁 Idioms · endings IELTS
ngăn chặn điều gì xảy ra hoặc được thảo luận
UK /pʊt ə lɪd ɑn ɪt/ · US /pʊt ə lɪd ɑn ɪt/
to stop something from happening or being discussed
We need to put a lid on this issue before it escalates.
→ Chúng ta cần ngăn chặn vấn đề này trước khi nó leo thang.
Let’s put a lid on the rumors and focus on facts.→ Hãy ngăn chặn những tin đồn và tập trung vào sự thật.
Đồng nghĩa
suppresscontrol
Collocations
put a lid on emotionsput a lid on discussions
🎯 IELTS: Dùng câu này để thể hiện sự kiểm soát trong bài viết.
Dùng khi muốn ngăn chặn điều gì đó không tốt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...