Kho từ › Idioms · endings › turn the page on the past

turn the page on the past

B2 phr. 📁 Idioms · endings IELTS
tiến về phía trước từ những trải nghiệm trong quá khứ
UK /tɜrn ðə peɪdʒ ɑn ðə pæst/ · US /tɜrn ðə peɪdʒ ɑn ðə pæst/
to move on from past experiences
It's time to turn the page on the past and look to the future.
→ Đã đến lúc tiến về phía trước từ quá khứ và nhìn về tương lai.
She learned to turn the page on the past after her recovery.→ Cô ấy đã học cách tiến về phía trước từ quá khứ sau khi hồi phục.
Đồng nghĩa
move forwardlet go
Collocations
turn the page on old memoriesturn the page on regrets
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự phát triển trong bài viết.
Dùng khi nói về việc vượt qua quá khứ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...