Kho từ › Idioms · endings › the last hurrah

the last hurrah

B2 phr. 📁 Idioms · endings IELTS
một sự kiện hoặc hành động cuối cùng trước khi thay đổi
UK /ðə læst hʊˈrɑ/ · US /ðə læst hʊˈrɑ/
a final event or action before a change
They organized a big party as the last hurrah before graduation.
→ Họ tổ chức một bữa tiệc lớn như một sự kiện cuối cùng trước khi tốt nghiệp.
His retirement party was a last hurrah for his career.→ Bữa tiệc nghỉ hưu của anh ấy là một sự kiện cuối cùng cho sự nghiệp của mình.
Đồng nghĩa
final celebrationlast event
Collocations
the last hurrah of a seasonthe last hurrah before retirement
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự kết thúc trong bài viết.
Dùng khi nói về sự kiện cuối cùng trước khi thay đổi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...