Kho từ › Idioms · endings › see the end in sight

see the end in sight

B2 phr. 📁 Idioms · endings IELTS
gần hoàn thành một việc gì đó
UK /si ði ɛnd ɪn saɪt/ · US /si ði ɛnd ɪn saɪt/
to be close to finishing something
After months of hard work, we finally see the end in sight.
→ Sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ, cuối cùng chúng tôi cũng thấy đích đến.
With the project nearly done, I can see the end in sight.→ Với dự án gần hoàn thành, tôi có thể thấy đích đến.
Đồng nghĩa
approach completionnearly finished
Collocations
see the end in sight for a projectsee the end in sight for a relationship
🎯 IELTS: Dùng thành ngữ này để thể hiện sự nỗ lực trong bài viết.
Dùng khi gần đến giai đoạn kết thúc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...