Kho từ › Idioms · anger › blow a gasket

blow a gasket

B2 phr. 📁 Idioms · anger IELTS
trở nên cực kỳ tức giận
UK /bloʊ ə ˈɡæs.kɪt/ · US /bloʊ ə ˈɡæs.kɪt/
to become extremely angry
He blew a gasket when he found out he was being cheated.
→ Anh ấy đã nổi giận khi phát hiện ra mình bị lừa.
She blew a gasket over the unfair treatment at work.→ Cô ấy đã tức giận vì sự đối xử không công bằng ở nơi làm việc.
Đồng nghĩa
get furiouslose it
Collocations
blow a gasket unexpectedlyblow a gasket over something
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để tăng cường sự diễn đạt trong bài viết.
Thường dùng để chỉ cơn tức giận mạnh mẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...