blow a gasket
Nghĩa
Định nghĩa · to become extremely angry
“He blew a gasket when he found out he was being cheated.”Anh ấy đã nổi giận khi phát hiện ra mình bị lừa.
“She blew a gasket over the unfair treatment at work.”Cô ấy đã tức giận vì sự đối xử không công bằng ở nơi làm việc.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để tăng cường sự diễn đạt trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ cơn tức giận mạnh mẽ.