Kho từ › Idioms · anger › get one's dander up

get one's dander up

B2 phr. 📁 Idioms · anger IELTS
trở nên tức giận
UK /ɡɛt wʌnz ˈdændər ʌp/ · US /ɡɛt wʌnz ˈdændər ʌp/
to become angry
His comments really got my dander up.
→ Những bình luận của anh ấy thực sự làm tôi tức giận.
Don't let small things get your dander up.→ Đừng để những điều nhỏ nhặt làm bạn tức giận.
Đồng nghĩa
get annoyedbecome irritated
Collocations
get one's dander up quicklymake someone get their dander up
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để tạo sự phong phú cho bài viết.
Thường dùng khi nói về sự tức giận nhẹ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...