Kho từ › Idioms · anger › be like a bear with a sore head

be like a bear with a sore head

B2 phr. 📁 Idioms · anger IELTS
rất dễ cáu và tức giận
UK /bi laɪk ə bɛr wɪð ə sɔr hɛd/ · US /bi laɪk ə bɛr wɪð ə sɔr hɛd/
to be very irritable and angry
He's been like a bear with a sore head since he got up.
→ Anh ấy đã rất dễ cáu từ khi thức dậy.
Don't talk to her today; she's like a bear with a sore head.→ Đừng nói chuyện với cô ấy hôm nay; cô ấy rất dễ cáu.
Đồng nghĩa
be grumpybe irritable
Collocations
be like a bear with a sore head in the morningmake someone be like a bear with a sore head
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để mô tả trạng thái tâm lý trong bài viết.
Dùng để chỉ người hay cáu gắt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...