Kho từ › Idioms · anger › be on thin ice

be on thin ice

B2 phr. 📁 Idioms · anger IELTS
ở trong tình huống rủi ro hoặc nguy hiểm
UK /bi ɒn θɪn aɪs/ · US /bi ɒn θɪn aɪs/
to be in a risky or dangerous situation
You're on thin ice with your boss after that comment.
→ Bạn đang ở trong tình huống nguy hiểm với sếp sau bình luận đó.
Be careful; you're on thin ice with her.→ Hãy cẩn thận; bạn đang ở trong tình huống nguy hiểm với cô ấy.
Đồng nghĩa
be in troublebe at risk
Collocations
be on thin ice with someonemake someone be on thin ice
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự cảnh báo trong bài viết.
Dùng để chỉ tình huống nguy hiểm trong giao tiếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...