Từ vựng B2

Chủ đề Cụm học thuật · expressing cause · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

due to the increase in

/djuː tuː ði ɪnˈkriːs ɪn/ B2 IELTS

Nghĩa

do sự gia tăng của cái gì đó phr.

Định nghĩa · because of a rise in something

“Due to the increase in pollution, many species are at risk.”Do sự gia tăng ô nhiễm, nhiều loài đang gặp nguy hiểm.

“Due to the increase in demand, prices have risen.”Do sự gia tăng nhu cầu, giá cả đã tăng lên.

Mẹo IELTS · Hãy sử dụng cụm từ này để làm rõ lý do trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng để chỉ nguyên nhân.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...