Kho từ › Cụm học thuật · expressing cause › due to the increase in

due to the increase in

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing cause IELTS
do sự gia tăng của cái gì đó
UK /djuː tuː ði ɪnˈkriːs ɪn/ · US /djuː tuː ði ɪnˈkriːs ɪn/
because of a rise in something
Due to the increase in pollution, many species are at risk.
→ Do sự gia tăng ô nhiễm, nhiều loài đang gặp nguy hiểm.
Due to the increase in demand, prices have risen.→ Do sự gia tăng nhu cầu, giá cả đã tăng lên.
Đồng nghĩa
because ofas a result of
Collocations
due to the increasedue to the declinedue to circumstances
🎯 IELTS: Hãy sử dụng cụm từ này để làm rõ lý do trong bài viết.
Cụm từ này thường được dùng để chỉ nguyên nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...