Kho từ
› Cụm học thuật · expressing cause › attributable to
attributable to
B2phr.📁 Cụm học thuật · expressing causeIELTS
có thể được giải thích bởi cái gì đó
UK /əˈtrɪb.jʊ.tə.bəl tuː/ ·
US /əˈtrɪb.jʊ.tə.bəl tuː/
able to be explained by something
The problem is attributable to poor planning.
→ Vấn đề có thể được giải thích bởi việc lập kế hoạch kém.
The increase in sales is attributable to effective marketing strategies.→ Sự gia tăng doanh số có thể được giải thích bởi các chiến lược tiếp thị hiệu quả.
Đồng nghĩa
caused bylinked to
Collocations
attributable to factorsattributable to circumstancesattributable to decisions
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để làm rõ nguyên nhân trong các luận văn.