attributable to
Nghĩa
Định nghĩa · able to be explained by something
“The problem is attributable to poor planning.”Vấn đề có thể được giải thích bởi việc lập kế hoạch kém.
“The increase in sales is attributable to effective marketing strategies.”Sự gia tăng doanh số có thể được giải thích bởi các chiến lược tiếp thị hiệu quả.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để làm rõ nguyên nhân trong các luận văn.
Ghi chú · Dùng để chỉ nguyên nhân một cách chính xác.