Kho từ › Cụm học thuật · expressing cause › through the lens of

through the lens of

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing cause IELTS
xem xét một góc nhìn cụ thể
UK /θruː ðə lɛnz əv/ · US /θruː ðə lɛnz əv/
considering a particular perspective
Through the lens of history, we can learn from past mistakes.
→ Xem xét dưới góc nhìn lịch sử, chúng ta có thể học hỏi từ những sai lầm trong quá khứ.
Through the lens of economics, the issue appears differently.→ Xem xét dưới góc nhìn kinh tế, vấn đề có vẻ khác đi.
Đồng nghĩa
from the perspective ofconsidering
Collocations
through the lens of societythrough the lens of culturethrough the lens of science
🎯 IELTS: Sử dụng để cung cấp một góc nhìn sâu sắc hơn.
Cụm từ này thường dùng trong các bài viết phân tích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...