as a result of efforts to
Nghĩa
Định nghĩa · because of attempts to achieve something
“As a result of efforts to reduce waste, recycling rates improved.”Do nỗ lực giảm chất thải, tỷ lệ tái chế đã cải thiện.
“As a result of efforts to enhance security, safety increased.”Do nỗ lực nâng cao an ninh, sự an toàn đã tăng lên.
Mẹo IELTS · Sử dụng để chỉ lý do cho các kết quả trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ những nỗ lực cụ thể.