Kho từ › Cụm học thuật · expressing cause › in acknowledgment of

in acknowledgment of

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing cause IELTS
nhận thức được tầm quan trọng của cái gì đó
UK /ɪn əkˈnɒlɪdʒmənt əv/ · US /ɪn əkˈnɒlɪdʒmənt əv/
recognizing the importance of something
In acknowledgment of her contributions, she received an award.
→ Để ghi nhận những đóng góp của cô, cô đã nhận được giải thưởng.
In acknowledgment of the challenges faced, support programs were created.→ Để ghi nhận những thách thức đã gặp phải, các chương trình hỗ trợ đã được tạo ra.
Đồng nghĩa
recognizingin recognition of
Collocations
in acknowledgment of contributionsin acknowledgment of effortsin acknowledgment of support
🎯 IELTS: Sử dụng để làm nổi bật những đóng góp trong bài viết.
Cụm từ này thể hiện sự công nhận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...