Kho từ › Cụm học thuật · expressing cause › in reflection of

in reflection of

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing cause IELTS
xem xét hoặc suy nghĩ về cái gì đó
UK /ɪn rɪˈflɛkʃən əv/ · US /ɪn rɪˈflɛkʃən əv/
considering or thinking about something
In reflection of past experiences, we can make better decisions.
→ Xem xét những trải nghiệm trong quá khứ, chúng ta có thể đưa ra quyết định tốt hơn.
In reflection of recent trends, changes are necessary.→ Xem xét các xu hướng gần đây, sự thay đổi là cần thiết.
Đồng nghĩa
consideringthinking about
Collocations
in reflection of experiencesin reflection of changesin reflection of events
🎯 IELTS: Sử dụng để làm rõ lý do cho các quyết định.
Thường dùng để chỉ sự suy tư về một vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...