as a factor influencing
Nghĩa
Định nghĩa · one of the reasons affecting something
“As a factor influencing health, diet plays a crucial role.”Là một yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe, chế độ ăn uống đóng vai trò quan trọng.
“As a factor influencing performance, motivation is essential.”Là một yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất, động lực là rất cần thiết.
Mẹo IELTS · Sử dụng để phân tích nguyên nhân trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ những yếu tố ảnh hưởng đến quyết định hoặc kết quả.