Kho từ › Cụm học thuật · expressing cause › as a factor influencing

as a factor influencing

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing cause IELTS
một trong những lý do ảnh hưởng đến cái gì đó
UK /æz ə ˈfæktər ˈɪnfluənsɪŋ/ · US /æz ə ˈfæktər ˈɪnfluənsɪŋ/
one of the reasons affecting something
As a factor influencing health, diet plays a crucial role.
→ Là một yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe, chế độ ăn uống đóng vai trò quan trọng.
As a factor influencing performance, motivation is essential.→ Là một yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất, động lực là rất cần thiết.
Đồng nghĩa
as an influencing factoras a determinant
Collocations
as a factor influencing decisionsas a factor influencing outcomesas a factor influencing behavior
🎯 IELTS: Sử dụng để phân tích nguyên nhân trong bài viết.
Dùng để chỉ những yếu tố ảnh hưởng đến quyết định hoặc kết quả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...