Kho từ › Idioms · surprise › caught off guard

caught off guard

B2 phr. 📁 Idioms · surprise IELTS
bị bất ngờ hoặc không chuẩn bị cho điều gì đó không mong đợi
UK /kɔt ɔf ɡɑrd/ · US /kɔt ɔf ɡɑrd/
to be surprised or unprepared for something unexpected
I was caught off guard when she announced her engagement.
→ Tôi đã bị bất ngờ khi cô ấy thông báo đính hôn.
He was caught off guard by the sudden change in plans.→ Anh ấy đã bị bất ngờ bởi sự thay đổi đột ngột trong kế hoạch.
Đồng nghĩa
taken by surpriseunprepared
Collocations
caught off guard bycaught off guard when
🎯 IELTS: Sử dụng idiom này để thể hiện cảm xúc trong bài thi IELTS.
Thường dùng khi nói về những tình huống không lường trước.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...