Kho từ › Idioms · surprise › keep someone guessing

keep someone guessing

B2 phr. 📁 Idioms · surprise IELTS
khiến ai đó không chắc chắn hoặc tò mò về điều gì đó
UK /kip ˈsʌmˌwʌn ˈɡɛsɪŋ/ · US /kip ˈsʌmˌwʌn ˈɡɛsɪŋ/
to make someone unsure or curious about something
The plot kept me guessing until the last minute.
→ Cốt truyện khiến tôi không thể đoán được cho đến phút cuối.
He likes to keep people guessing about his plans.→ Anh ấy thích khiến mọi người tò mò về kế hoạch của mình.
Đồng nghĩa
leave in suspensecreate curiosity
Collocations
keep someone guessing aboutbe kept guessing
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả sự hồi hộp trong bài thi.
Dùng khi nói về sự không chắc chắn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...