Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · surprise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

leave someone speechless

/liːv ˈsʌmˌwʌn ˈspiːtʃləs/ B2 IELTS

Nghĩa

khiến ai đó bất ngờ đến nỗi không thể nói gì phr.

Định nghĩa · to surprise someone so much that they cannot speak

“The generous gift left me speechless.”Món quà hào phóng khiến tôi không nói nên lời.

“Her performance left the audience speechless.”Phần trình diễn của cô ấy khiến khán giả không thể nói nên lời.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ trong bài thi.

Ghi chú · Dùng khi ai đó quá ngạc nhiên.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...