Kho từ › Idioms · surprise › leave someone speechless

leave someone speechless

B2 phr. 📁 Idioms · surprise IELTS
khiến ai đó bất ngờ đến nỗi không thể nói gì
UK /liːv ˈsʌmˌwʌn ˈspiːtʃləs/ · US /liːv ˈsʌmˌwʌn ˈspiːtʃləs/
to surprise someone so much that they cannot speak
The generous gift left me speechless.
→ Món quà hào phóng khiến tôi không nói nên lời.
Her performance left the audience speechless.→ Phần trình diễn của cô ấy khiến khán giả không thể nói nên lời.
Đồng nghĩa
stunamaze
Collocations
leave someone speechless withbe left speechless
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ trong bài thi.
Dùng khi ai đó quá ngạc nhiên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...