Kho từ › Idioms · surprise › throw a curveball

throw a curveball

B2 phr. 📁 Idioms · surprise IELTS
gây bất ngờ cho ai đó bằng điều gì đó không mong đợi
UK /θroʊ ə ˈkɜrvbɔl/ · US /θroʊ ə ˈkɜrvbɔl/
to surprise someone with something unexpected
The news of her resignation really threw me a curveball.
→ Tin cô ấy từ chức thật sự đã khiến tôi bất ngờ.
The sudden rainstorm threw a curveball into our picnic plans.→ Cơn bão mưa bất ngờ đã khiến kế hoạch đi dã ngoại của chúng tôi bị ảnh hưởng.
Đồng nghĩa
unexpected twistsurprise
Collocations
throw a curveball atthrow a curveball to
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả điều bất ngờ trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh bất ngờ trong cuộc sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...