throw a curveball
Nghĩa
Định nghĩa · to surprise someone with something unexpected
“The news of her resignation really threw me a curveball.”Tin cô ấy từ chức thật sự đã khiến tôi bất ngờ.
“The sudden rainstorm threw a curveball into our picnic plans.”Cơn bão mưa bất ngờ đã khiến kế hoạch đi dã ngoại của chúng tôi bị ảnh hưởng.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả điều bất ngờ trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh bất ngờ trong cuộc sống.