Kho từ › Idioms · surprise › a surprise twist

a surprise twist

B2 phr. 📁 Idioms · surprise IELTS
một sự thay đổi không ngờ trong tình huống
UK /ə səˈpraɪz twɪst/ · US /ə səˈpraɪz twɪst/
an unexpected change in a situation
The movie had a surprise twist at the end.
→ Bộ phim có một sự thay đổi bất ngờ ở cuối.
The story's surprise twist kept the audience guessing.→ Sự thay đổi bất ngờ trong câu chuyện khiến khán giả hồi hộp.
Đồng nghĩa
unexpected turnplot twist
Collocations
have a surprise twistbe a surprise twist
🎯 IELTS: Có thể dùng khi phân tích câu chuyện trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh phim hoặc sách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...