Kho từ › Idioms · surprise › blow someone away

blow someone away

B2 phr. 📁 Idioms · surprise IELTS
gây ấn tượng hoặc bất ngờ ai đó rất lớn
UK /bloʊ ˈsʌmˌwʌn əˈweɪ/ · US /bloʊ ˈsʌmˌwʌn əˈweɪ/
to impress or surprise someone greatly
The performance blew me away.
→ Phần trình diễn đã khiến tôi ấn tượng.
Her talent really blew everyone away.→ Tài năng của cô ấy thực sự đã khiến mọi người ấn tượng.
Đồng nghĩa
impressastonish
Collocations
blow someone away withbe blown away
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả cảm xúc trong bài viết.
Thường dùng khi nói về tài năng hoặc sự kiện ấn tượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...