safeguard human dignity
Nghĩa
Định nghĩa · to protect the value and worth of individuals
“It is essential to safeguard human dignity for all.”Việc bảo vệ nhân phẩm cho tất cả mọi người là rất cần thiết.
“Laws should safeguard human dignity in all situations.”Các luật nên bảo vệ nhân phẩm trong mọi tình huống.
Mẹo IELTS · Khi viết, nhớ liên kết cụm từ này với các ví dụ thực tế.
Ghi chú · Thường được sử dụng trong các tài liệu nhân quyền.