Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · human rights · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

combat injustice

B2 IELTS

Nghĩa

đấu tranh chống lại sự bất công phr.

Định nghĩa · to fight against unfair treatment

“We must combat injustice in our society.”Chúng ta phải đấu tranh chống lại sự bất công trong xã hội của mình.

“Activists rise up to combat injustice wherever it occurs.”Các nhà hoạt động đứng lên để đấu tranh chống lại sự bất công ở bất cứ đâu.

Mẹo IELTS · Khi viết, hãy đưa ra ví dụ thực tế về sự bất công.

Ghi chú · Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về bình đẳng xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...