Kho từ › Collocations · human rights › promote justice reforms

promote justice reforms

B2 phr. 📁 Collocations · human rights IELTS
thúc đẩy cải cách công lý
UK · US
to support changes that improve justice
We need to promote justice reforms in our legal system.
→ Chúng ta cần thúc đẩy cải cách công lý trong hệ thống pháp lý của mình.
Organizations work to promote justice reforms worldwide.→ Các tổ chức làm việc để thúc đẩy cải cách công lý trên toàn thế giới.
Đồng nghĩa
support legal reforms
Collocations
promote social reformssupport justice initiatives
🎯 IELTS: Liên hệ cụm từ này với các ví dụ về cải cách pháp luật.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về pháp luật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...