Kho từ › Collocations · human rights › raise awareness of issues

raise awareness of issues

B2 phr. 📁 Collocations · human rights IELTS
nâng cao nhận thức về các vấn đề
UK · US
to make people aware of important problems
We need to raise awareness of issues affecting minorities.
→ Chúng ta cần nâng cao nhận thức về các vấn đề ảnh hưởng đến các nhóm thiểu số.
Campaigns aim to raise awareness of social issues.→ Các chiến dịch nhằm nâng cao nhận thức về các vấn đề xã hội.
Đồng nghĩa
increase awareness
Collocations
raise public awarenesspromote social awareness
🎯 IELTS: Khi viết, hãy đưa ra ví dụ cụ thể về các vấn đề bạn muốn nâng cao nhận thức.
Cụm từ này thường được dùng trong các chiến dịch truyền thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...