Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · human rights · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

promote diversity and inclusion

B2 IELTS

Nghĩa

thúc đẩy sự đa dạng và bao gồm phr.

Định nghĩa · to support a mix of different people and ideas

“Companies should promote diversity and inclusion in the workplace.”Các công ty nên thúc đẩy sự đa dạng và bao gồm tại nơi làm việc.

“Programs aim to promote diversity and inclusion in schools.”Các chương trình nhằm thúc đẩy sự đa dạng và bao gồm trong trường học.

Mẹo IELTS · Khi viết, hãy đưa ra ví dụ cụ thể về sự đa dạng.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục và nơi làm việc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...