Kho từ › Idioms · endings › let it go

let it go

B2 phr. 📁 Idioms · endings IELTS
ngừng lo lắng về điều gì đó
UK /lɛt ɪt ɡoʊ/ · US /lɛt ɪt ɡoʊ/
to stop worrying about something
Sometimes you just have to let it go and move on.
→ Đôi khi bạn chỉ cần buông bỏ và tiến về phía trước.
She learned to let it go after the argument.→ Cô ấy đã học cách buông bỏ sau cuộc tranh luận.
Đồng nghĩa
releaseforgive
Collocations
let it belet it happen
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự tha thứ trong bài viết.
Dùng để chỉ việc chấm dứt sự lo lắng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...