Kho từ › Idioms · endings › close the gap

close the gap

B2 phr. 📁 Idioms · endings IELTS
giảm sự khác biệt giữa hai điều
UK /kloʊz ðə ɡæp/ · US /kloʊz ðə ɡæp/
to reduce the difference between two things
The new policy aims to close the gap between rich and poor.
→ Chính sách mới nhằm giảm sự chênh lệch giữa người giàu và người nghèo.
We need to close the gap in education quality.→ Chúng ta cần giảm sự chênh lệch về chất lượng giáo dục.
Đồng nghĩa
narrow the differencebridge the divide
Collocations
close the gap in knowledgeclose the gap in performance
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự cải thiện trong bài viết.
Dùng để chỉ việc thu hẹp khoảng cách giữa hai bên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...