Kho từ › Idioms · anger › tempers flare

tempers flare

B2 phr. 📁 Idioms · anger IELTS
trở nên tức giận nhanh chóng
UK /ˈtɛmpərz flɛr/ · US /ˈtɛmpərz flɛr/
to become angry quickly
Tempers flared during the heated debate.
→ Cơn giận bùng nổ trong cuộc tranh luận căng thẳng.
When tempers flare, it’s hard to find a solution.→ Khi cơn giận bùng nổ, thật khó để tìm ra giải pháp.
Đồng nghĩa
get heatedrise in anger
Collocations
tempers flare in argumentstempers flare between friends
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để mô tả tình huống căng thẳng.
Thường dùng khi có tranh cãi hoặc mâu thuẫn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...