Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · anger · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

tempers flare

/ˈtɛmpərz flɛr/ B2 IELTS

Nghĩa

trở nên tức giận nhanh chóng phr.

Định nghĩa · to become angry quickly

“Tempers flared during the heated debate.”Cơn giận bùng nổ trong cuộc tranh luận căng thẳng.

“When tempers flare, it’s hard to find a solution.”Khi cơn giận bùng nổ, thật khó để tìm ra giải pháp.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để mô tả tình huống căng thẳng.

Ghi chú · Thường dùng khi có tranh cãi hoặc mâu thuẫn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...