Kho từ › Idioms · anger › make someone see red

make someone see red

B2 phr. 📁 Idioms · anger IELTS
khiến ai đó rất tức giận
UK /meɪk ˈsʌmwʌn si rɛd/ · US /meɪk ˈsʌmwʌn si rɛd/
to make someone very angry
His rude behavior made her see red.
→ Hành vi thô lỗ của anh ấy khiến cô ấy tức giận.
The unfair treatment made him see red.→ Sự đối xử không công bằng khiến anh ấy tức giận.
Đồng nghĩa
angerirritate
Collocations
make someone see red over somethingmake someone see red with anger
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự tức giận trong bài viết.
Dùng khi muốn nhấn mạnh tác động của hành động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...