Kho từ › Idioms · anger › shoot one's mouth off

shoot one's mouth off

B2 phr. 📁 Idioms · anger IELTS
nói quá nhiều, thường về những điều không nên nói
UK /ʃuːt wʌnz maʊθ ɔf/ · US /ʃuːt wʌnz maʊθ ɔf/
to talk too much, often about things one shouldn't
He shot his mouth off about the plans and upset everyone.
→ Anh ấy đã nói quá nhiều về kế hoạch và làm mọi người khó chịu.
Don’t shoot your mouth off; it could cause problems.→ Đừng nói quá nhiều; điều đó có thể gây ra vấn đề.
Đồng nghĩa
talk too muchblab
Collocations
shoot one's mouth off in publicshoot one's mouth off about secrets
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự không hài lòng trong bài viết.
Dùng khi ai đó nói nhiều hơn mức cần thiết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...