Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · human rights · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

protect children's rights

/prəˈtɛkt ˈʧɪldrənz raɪts/ B2 IELTS

Nghĩa

bảo vệ quyền của trẻ em phr.

Định nghĩa · to defend the rights of young people

“Laws must protect children's rights in all situations.”Luật pháp phải bảo vệ quyền của trẻ em trong mọi tình huống.

“Organizations work to protect children's rights worldwide.”Các tổ chức làm việc để bảo vệ quyền của trẻ em trên toàn thế giới.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự nhạy cảm với trẻ em.

Ghi chú · Quyền trẻ em là một phần quan trọng của quyền con người.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...