Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · human rights · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ensure workplace equality

/ɪnˈʃʊr ˈwɜrkpleɪs ɪˈkwɑːlɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

đảm bảo cơ hội bình đẳng tại nơi làm việc phr.

Định nghĩa · to guarantee equal opportunities at work

“Companies should ensure workplace equality for all employees.”Các công ty nên đảm bảo cơ hội bình đẳng tại nơi làm việc cho tất cả nhân viên.

“Laws help ensure workplace equality in various industries.”Luật pháp giúp đảm bảo sự bình đẳng tại nơi làm việc trong nhiều ngành nghề.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự nhạy cảm trong các bài viết.

Ghi chú · Cần thiết để tạo ra môi trường làm việc công bằng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...