Kho từ › Cụm học thuật · making predictions › one may predict that

one may predict that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · making predictions IELTS
có thể dự đoán rằng điều gì đó sẽ xảy ra
UK /wʌn meɪ prɪˈdɪkt ðæt/ · US /wʌn meɪ prɪˈdɪkt ðæt/
it is possible to forecast something
One may predict that technology will change our lives.
→ Có thể dự đoán rằng công nghệ sẽ thay đổi cuộc sống của chúng ta.
One may predict that education will evolve with new methods.→ Có thể dự đoán rằng giáo dục sẽ phát triển với các phương pháp mới.
Đồng nghĩa
one can forecast thatit is possible to expect that
Collocations
one may predict that trends will emergeone may predict that changes will occur
🎯 IELTS: Thể hiện sự tự tin khi dự đoán trong phần viết.
Phù hợp cho các bài báo và nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...