Kho từ › Cụm học thuật · making predictions › it is anticipated that advancements will occur

it is anticipated that advancements will occur

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · making predictions IELTS
được mong đợi rằng sẽ có tiến bộ
UK /ɪt ɪz ˌæntɪˈpeɪtɪd ðæt ædˈvænsmənts wɪl əˈkɜr/ · US /ɪt ɪz ˌæntɪˈpeɪtɪd ðæt ædˈvænsmənts wɪl əˈkɜr/
it is expected that progress will be made
It is anticipated that advancements will occur in medical technology.
→ Được mong đợi rằng sẽ có tiến bộ trong công nghệ y tế.
It is anticipated that advancements will occur in renewable energy.→ Được mong đợi rằng sẽ có tiến bộ trong năng lượng tái tạo.
Đồng nghĩa
it is expected that progress will be madeit is forecasted that developments will happen
Collocations
it is anticipated that advancements will increaseit is anticipated that advancements will improve
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nhấn mạnh trong bài viết.
Cụm này thường dùng trong bối cảnh công nghệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...