it is anticipated that advancements will occur
Nghĩa
Định nghĩa · it is expected that progress will be made
“It is anticipated that advancements will occur in medical technology.”Được mong đợi rằng sẽ có tiến bộ trong công nghệ y tế.
“It is anticipated that advancements will occur in renewable energy.”Được mong đợi rằng sẽ có tiến bộ trong năng lượng tái tạo.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để nhấn mạnh trong bài viết.
Ghi chú · Cụm này thường dùng trong bối cảnh công nghệ.