Kho từ › Cụm học thuật · making predictions › it is likely that trends will shift

it is likely that trends will shift

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · making predictions IELTS
người ta mong đợi rằng các xu hướng sẽ thay đổi
UK /ɪt ɪz ˈlaɪkli ðæt trɛndz wɪl ʃɪft/ · US /ɪt ɪz ˈlaɪkli ðæt trɛndz wɪl ʃɪft/
it is expected that patterns will change
It is likely that trends will shift in consumer behavior.
→ Người ta mong đợi rằng các xu hướng sẽ thay đổi trong hành vi của người tiêu dùng.
It is likely that trends will shift in technology use.→ Người ta mong đợi rằng các xu hướng sẽ thay đổi trong việc sử dụng công nghệ.
Đồng nghĩa
it is expected that patterns will changeit is anticipated that trends will evolve
Collocations
it is likely that trends will emergeit is likely that trends will vary
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự chắc chắn trong bài viết.
Dùng để chỉ ra sự thay đổi trong xu hướng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...